kissing kind

/'kisiɳkaind/
Học thuật
Thân thiện
kissing kind

A friendly neighbor is the kissing kind.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thân mật đến mức có thể ôm hôn: Dùng để mô tả mối quan hệ gần gũi, thân thiết đến mức việc chào hỏi bằng hành động hôn hoặc ôm điều tự nhiên chấp nhận được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We are not the kissing kind of friends. (Chúng tôi không phải loại bạn bè thân mật đến mức có thể ôm hôn.)
    • In their culture, colleagues are rarely the kissing kind. (Trong văn hóa của họ, đồng nghiệp hiếm khi thân mật đến mức có thể ôm hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be of the kissing kind": thuộc loại thân mật có thể hôn chào hỏi.
    • Our families are of the kissing kind, so expect lots of hugs and kisses at the reunion. (Gia đình chúng tôi thuộc loại thân mật có thể hôn , vậy hãy chuẩn bị tinh thần cho nhiều cái ôm hôn tại buổi họp mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Kissing cousin (danh từ): người họ hàng xa nhưng thân thiết, thường dùng để chỉ một mối quan hệ vừa tính gia đình vừa thân mật.
    • He's not a close relative, more of a kissing cousin. (Anh ấy không phải họ hàng gần, giống như một người anh em họ thân thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Intimate: thân mật, gần gũi.
  • Affectionate: trìu mến, hay thể hiện tình cảm.
Thành ngữ liên quan
  • Kissing kin: Cách nói khác của "kissing cousin", chỉ họ hàng thân thiết.
    • Even though they're distant relatives, they've always been kissing kin. (Mặc dù họ hàng xa, họ luôn thân thiết như anh em.)
kissing kind

A friendly neighbor is the kissing kind.

tính từ
  1. thân mật đén mức có thể ôm hôn